lỡ cỡ

lỡ cỡ

Chiếc áo này lỡ cỡ, không vừa với người mặc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vào tình thế khó khăn, không thuận lợi: "lỡ cỡ" mô tả trạng thái một người hoặc sự việc bị rơi vào hoàn cảnh trở ngại, không như ý muốn, thường do sự cố ngoài ý muốn hoặc kế hoạch sai lầm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy rơi vào tình thế khó khăn đến trễ cuộc họp quan trọng.)
  • (Chuyến đi gặp trở ngại do thời tiết xấu bất ngờ.)
  • ( ấyvào tình thế khó khăn không chuẩn bị kỹ cho bài thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỡ cỡ trong công việc": gặp khó khăn, thất bại trong công việc do sai sót hoặc hoàn cảnh.

    • Sau khi bị mất hợp đồng, anh ấy lỡ cỡ trong công việc phải tìm hướng đi mới. (Sau khi mất hợp đồng, anh ấy gặp khó khăn trong công việc phải tìm hướng đi mới.)
  • "lỡ cỡ với kế hoạch": kế hoạch không thành công, gặp trở ngại.

    • Dự án lỡ cỡ thiếu vốn đầu . (Dự án gặp trở ngại thiếu vốn đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Lỡ (động từ): bỏ lỡ, không kịp, xảy ra ngoài ý muốn.

    • Lỡ hẹn với bạn. (Không kịp gặp bạn theo lịch hẹn.)
  • Cỡ (danh từ): kích thước, mức độ, hoặc tình thế.

    • Cỡ này khó xử lý. (Tình thế này khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Khó khăn: ở vào tình thế không thuận lợi, cần nỗ lực để vượt qua.
  • Trở ngại: gặp phải rào cản, cản trở trong quá trình thực hiện.
  • Bất lợi: ở vào thế yếu, không lợi thế.
Thành ngữ liên quan
  • Lỡ cỡ như chết đuối vớ được cọc: rơi vào tình thế khó khăn rồi bất ngờ gặp cơ hội nhỏ để thoát thân.
    • Khi đang lỡ cỡ, anh ấy tìm được việc làm tạm thời. (Khi đang khó khăn, anh ấy tìm được việc làm tạm thời như một cơ hội nhỏ.)